logo

Giải mã A - Z trên bình chữa cháy: Những ký hiệu 99% người không biết

Giải mã A - Z trên bình chữa cháy: Những ký hiệu 99% người không biết

Các ký hiệu bình chữa cháy mang nhiều thông tin và ý nghĩa quan trọng giúp bạn sử dụng đúng loại bình và đảm bảo an toàn khi dùng cho các trường hợp khẩn cấp. Trong bài viết này, Phongchaykienhung sẽ "giải mã" cho bạn các loại bình chữa cháy theo ký hiệu cùng lưu ý quan trọng khi đọc ký hiệu, nhãn dán trên bình nhé.

1. Tầm quan trọng của việc hiểu ký hiệu trên bình chữa cháy

Ký hiệu bình chữa cháy là những biểu tượng chứa đựng các thông tin quan trọng về loại bình, công dụng và cách sử dụng. Việc hiểu rõ ký hiệu bình chữa cháy sẽ mang đến cho bạn rất nhiều lợi ích như:

2. Xác định đúng loại bình chữa cháy cho từng loại đám cháy

Mỗi đám cháy có nguyên nhân khác nhau, nên mỗi bình chữa cháy được thiết kế cho một loại cháy nhất định. Ký hiệu trên bình giúp nhận diện đúng. Dùng sai bình không chỉ kém hiệu quả mà còn có thể khiến lửa lan rộng và nguy hiểm hơn.

3. Phân Loại Bình Chữa Cháy Theo Ký Hiệu

Dưới đây là các loại bình chữa cháy phổ biến được phân loại dựa trên ký hiệu, công dụng và cách sử dụng cụ thể như sau:

3.1. Bình chữa cháy CO2

Bình chữa cháy CO2
  • Ký hiệu: Biểu tượng hình trụ màu đen, thường ghi chữ "CO2" trên bình. Ngoài ra, biểu tượng này còn có nền xanh lam theo tiêu chuẩn quốc tế để phân biệt với các loại bình khác.
  • Công dụng: Hiệu quả trong việc dập tắt đám cháy liên quan đến chất lỏng, chất khí hoặc cháy do thiết bị điện. Bình chữa cháy CO2 không để lại dư lượng và không gây hư hại cho thiết bị điện tử, tài liệu.

3.2. Bình chữa cháy dạng bột

Bình chữa cháy dạng bột
  • Ký hiệu: Bình bột chữa cháy được phân loại theo ký hiệu: A cho cháy chất rắn, B cho chất lỏng, C cho chất khí, và D/E cho cháy liên quan thiết bị điện. Nếu bình ghi ABC, nghĩa là có thể dùng cho cả ba loại cháy: rắn, lỏng và khí.
  • Công dụng: Bình chữa cháy bột thích hợp để dập các đám cháy từ chất rắn (gỗ, giấy), chất lỏng (xăng dầu), chất khí (propane, butane), đám cháy kim loại hoặc đám cháy điện hạ thế (dưới 1000V).

3.3. Bình chữa cháy bọt (Foam)

  • Ký hiệu: Bình chữa cháy bọt thường có ký hiệu "A" và "B", thích hợp cho đám cháy chất rắn và chất lỏng. Một số bình có ký hiệu “Foam” để dễ nhận diện.
  • Công dụng: Được sử dụng phổ biến trong các đám cháy do dầu, xăng hoặc các chất lỏng dễ cháy. Bình Foam rất hiệu quả trong việc chữa cháy tại các khu vực có chứa nhiên liệu lỏng hoặc các cơ sở công nghiệp.

3.4. Bình chữa cháy nước

  • Ký hiệu: Bình nước chữa cháy thường được đánh dấu với chữ "A", phù hợp cho đám cháy chất rắn.
  • Công dụng: Thích hợp để dập các đám cháy từ vật liệu dễ cháy như gỗ, giấy, vải. Không phù hợp cho các đám cháy do dầu, xăng hoặc các đám cháy điện vì nước có thể dẫn điện và gây nguy hiểm.

3.5. Bình chữa cháy khí FM200 và Aerosol

  • Ký hiệu: Bình FM200 thường có ký hiệu liên quan đến "FM200", trong khi bình Aerosol có thể được ký hiệu với tên "Aerosol" hoặc "Stat-x".
  • Công dụng: FM200 được sử dụng phổ biến trong các đám cháy tại những nơi có máy móc, thiết bị điện tử nhạy cảm. Bình Aerosol thường được dùng trong các không gian kín hoặc hệ thống phòng chống cháy tự động.

4. Hướng dẫn đọc ký hiệu và nhãn dán trên bình chữa cháy

Mỗi bình chữa cháy đều có các ký hiệu riêng giúp phân loại theo loại chất chữa cháy, trọng lượng, áp suất, và các thông số kỹ thuật khác, cụ thể:

4.1. Ký hiệu phân biệt bình chữa cháy

Mỗi loại bình chữa cháy thường có ký hiệu, mã model khác nhau giúp nhận biết loại chất chữa cháy bên trong và trọng lượng của bình. Đây là những ký hiệu phổ biến bạn có thể thấy trên nhãn bình:

  • MT3, MT5, MT24: Đây là ký hiệu của bình chữa cháy CO2, trong đó "MT" là mã cho bình CO2, và các số 3, 5, 24 thể hiện trọng lượng khí CO2 trong bình (được tính bằng kilogram). Ví dụ, bình MT5 chứa 5kg CO2.
  • MFZ1, MFZ2, MFZ4, MFZ8, MFZ35: Đây là ký hiệu của bình bột khô loại BC (chữa cháy chất lỏng và khí). Các số 1, 2, 4, 8, 35 thể hiện trọng lượng bột chữa cháy BC bên trong bình (kg). Ví dụ, MFZ4 là bình chứa 4kg bột BC.
  • MFZL1, MFZL2, MFZL4, MFZL8, MFZL35: Đây là ký hiệu của bình bột khô loại ABC (chữa cháy chất rắn, lỏng, và khí). Các số cũng thể hiện trọng lượng bột ABC bên trong bình (kg).
  • TMK-VJ-ABC và TMK-VJ-CO2: Đây là mã ký hiệu của thương hiệu bình chữa cháy Tomoken được dùng để nhận diện bình bột ABC và bình khí CO2.
  • ES2, ES3, ES4, ES6: Đây là ký hiệu của bình chữa cháy nước Ecosafe với các số thể hiện dung tích dung dịch nước bên trong bình (lít). Ví dụ, ES4 là bình chứa 4 lít dung dịch nước D.T.E.
Ký hiệu bình chữa cháy

4.2. Ký hiệu các loại bình chữa cháy

Bình chữa cháy được phân loại dựa trên loại chất chữa cháy bên trong. Ký hiệu trên nhãn bình thường sẽ giúp nhận biết loại bình:

Ký hiệu loại bình chữa cháy
  • Bình chữa cháy bột: Ký hiệu trên bình bột thường là BC hoặc ABC, trong đó BC chuyên dùng cho các đám cháy chất lỏng và khí, ABC có thể sử dụng cho cả ba loại đám cháy chất rắn, chất lỏng và khí.
  • Bình chữa cháy CO2: Loại bình này đơn giản hơn, trên bình thường sẽ có ký hiệu CO2 hoặc chữ Carbon Dioxide in to rõ để chỉ loại khí chữa cháy bên trong bình.

4.3. Ký hiệu các thông số trên nhãn bình

Các thông số kỹ thuật trên nhãn bình cũng cung cấp nhiều thông tin quan trọng về khả năng hoạt động và an toàn của bình chữa cháy:

Ký hiệu thông số trên nhãn bình
  • Bar: Đây là đơn vị đo áp suất bên trong bình. Mức áp suất cần phải đủ lớn để đảm bảo bình có thể phun ra chất chữa cháy với lực mạnh và dập tắt đám cháy.
  • Mpa: Đây cũng là đơn vị đo áp suất, lớn hơn Bar. 1 Mpa tương đương với 10 Bar. Khi kiểm tra bình, bạn có thể thấy thông số này để biết mức áp suất hiện tại của bình.
  • B-C / A-B-C: Đây là ký hiệu thể hiện khả năng dập tắt đám cháy theo chất.
  • ± (Dấu cộng trừ): Thể hiện sai số thống kê của một đại lượng đo. Ví dụ: ±10% có nghĩa là thông số có thể thay đổi trong khoảng 10%.
  • ≥ (Lớn hơn hoặc bằng): Thể hiện rằng thông số kỹ thuật phải lớn hơn hoặc bằng giá trị này.
  • ~ (Xấp xỉ): Thể hiện giá trị gần đúng, có thể có sai lệch nhỏ so với giá trị chính xác.

5. Nhãn hiệu và xuất xứ bình chữa cháy

Một yếu tố không thể thiếu khi đọc nhãn dán trên bình chữa cháy là thương hiệu sản xuất và xuất xứ của sản phẩm. Nhãn hiệu này thường được in rõ ràng ở phía trên cùng của bình:

Xuất xứ bình chữa cháy
  • Bình chữa cháy nhập khẩu từ Trung Quốc: Các bình nhập khẩu từ Trung Quốc thường có logo và tên thương hiệu ở góc trên cùng bên trái. Một số nhãn hiệu bình chữa cháy phổ biến từ Trung Quốc bao gồm: JS, JIS, Renan, SJ Powder, NAXF, AFO, AHI fire, Yongjin, Sri, Firestar, STCC.
  • Bình chữa cháy sản xuất tại Việt Nam: Các thương hiệu bình chữa cháy trong nước thường in nhãn lớn ở trung tâm hoặc phía trên bình. Một số tên phổ biến gồm Ecosafe, Vietlink Dragon, Tomoken và Yamato. Trên bình thường có dòng “Made in Vietnam” để thể hiện nguồn gốc và bảo đảm tuân thủ tiêu chuẩn an toàn PCCC.

Kết luận

Hiểu rõ ký hiệu và sử dụng đúng loại bình chữa cháy giúp dập lửa hiệu quả, giảm rủi ro cháy nổ và bảo vệ an toàn tính mạng, tài sản. Luôn tuân thủ hướng dẫn và các biện pháp an toàn khi sử dụng.